Lý thuyết Dow là gì? Nguyên lý & Ứng dụng của lý thuyết Dow

Bởi admin - Đăng ngày: 11/08/2022 - Cập Nhật: 31/08/2022

Khi tham gia thị trường tài chính, ít nhiều bạn đã từng nghe qua về lý thuyết Dow. Đây là nền tảng cơ bản của phương pháp phân tích kỹ thuật, cho nên việc hiểu rõ các nguyên lý của lý thuyết Dow là điều vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, Soria For Congress sẽ giúp bạn hiểu rõ lý thuyết Dow là gì và 6 nguyên lý cơ bản của nó. Mời các bạn cùng theo dõi!

Lý thuyết Dow là gì?

Lý thuyết Dow là một tập hợp 6 nguyên tắc được dùng để xác định xu hướng biến động của thị trường. Lý thuyết này được xem là tiền đề, nền tảng phát triển nhiều chỉ số quan trọng trong phân tích kỹ thuật như: chỉ số MACD, RSI, trendline, sóng Elliott…

ly thuyet dow la gi

Lý thuyết Dow được xây dựng dựa trên nguyên tắc: Thị trường chứng khoán là thước đo nền kinh tế của một quốc gia.

Lịch sử hình thành lý thuyết Dow

Lý thuyết Dow được khởi nguồn và biên soạn bởi Charles H.Dow. Ban đầu, lý thuyết này được đăng tải dưới dạng các bài luận trên tờ Wall Street Journal. Trong các bài luận này, ông đưa ra các dẫn chứng cụ thể về những biến động trên thị trường chứng khoán. Nó cũng là niềm tin của Dow về cách phản ứng của thị trường.

Charles H.Dow phân tích kỹ thuyết Dow dựa trên 2 chỉ số cơ bản là chỉ số công nghiệp Dow Jones và chỉ số đường sắt Dow Jones. 

lich su hinh thanh ly thuyet dow

Tuy nhiên, do Charles H.Dow đột ngột qua đời qua đời vào năm 1902 khiến cho những tài liệu nghiên cứu của ông vẫn còn dang dở. Không muốn bỏ phí công sức của Charles H.Dow, cộng sự của ông là William P.Hamilton đã tiếp tục phát triển, hoàn thiện và cho ra đời lý thuyết Dow như ngày nay.

6 nguyên lý của lý thuyết Dow

Lý thuyết Dow được xây dựng dựa trên 6 nguyên lý cơ bản: thị trường phản ánh tất cả, ba xu thế của thị trường, xu hướng chính gồm 3 giai đoạn, các xu hướng được xác định bởi khối lượng giao dịch, chỉ số bình quân phải xác định lẫn nhau, xu hướng được duy trì cho đến khi có dấu hiệu đảo chiều xuất hiện. Chi tiết về các nguyên lý này như sau: 

Nguyên lý 1: Thị trường phản ánh tất cả

Nguyên lý này cho rằng các thông tin về thị trường từ quá khứ cho đến hiện tại đều được phản ánh qua giá cổ phiếu và các chỉ số liên quan. Bao gồm các yếu tố như: lạm phát, lãi suất, GDP, cảm xúc của nhà đầu tư… Tuy nhiên, Dow đã loại bỏ các yếu tố bất ngờ như: động đất, sóng thần hay các vấn đề về khủng bố…

Nguyên lý 2: Ba xu thế của thị trường

Theo lý thuyết Dow thị trường luôn có 3 xu thế chính là: xu thế chính (xu thế cấp 1), xu thế phụ (xu thế cấp 2) và xu thế nhỏ (xu thế cấp 3). Mỗi xu thế sẽ có những đặc điểm riêng cụ thể như sau:

nguyen ly cua ly thuyet dow

  • Xu thế chính (xu thế cấp 1): Đây là xu thế được nhà đầu tư quan tâm nhất. Xu thế này có thời gian dài nhất, từ 1 cho đến 3 năm và được chia thành 2 nhóm là xu thế tăng và xu thế giảm. Xu thế chính rất khó dự đoán và không chịu sự thao túng của bất kỳ cơ quan, tổ chức hay cá nhân nào.
  • Xu thế phụ (xu thế cấp 2): Thời gian từ 1 cho đến 3 tháng. Xu thế phụ luôn có xu hướng đi ngược lại so với xu thế chính. 
  • Xu thế nhỏ (xu thế cấp 3): Thời gian không quá 3 tuần và có xu hướng đi ngược lại so với xu thế phụ.

Xu thế phụ và xu thế nhỏ thường biểu hiện không quá rõ ràng, dễ bị nhiễu. Trong trường hợp nhà đầu tư quan tâm quá nhiều đến xu thế phụ và xu thế nhỏ mà ít để ý đến xu thế chính có thể bỏ lỡ các cơ hội đầu tư lớn trong dài hạn. 

Nguyên lý 3: Xu hướng chính gồm 3 giai đoạn

Xu hướng chính của thị trường được phát triển qua 3 giai đoạn. Xu hướng tăng sẽ được hình thành bởi giai đoạn tích luỹ, bùng nổ, quá độ. Còn đối với xu hướng giảm được hình thành bởi giai đoạn phân phối, tuyệt vọng và sụp đổ.

Đối với xu hướng tăng

  • Giai đoạn 1 (Giai đoạn tích luỹ): Trong giai đoạn này, thị trường biến động rất chậm, gần như không có sự thay đổi. Giai đoạn tích luỹ này thường nằm ở cuối xu thế giảm, giá tài sản ở thời điểm này tương đối thấp. Giai đoạn này khó nhận biết, nên nhà đầu tư khó lòng nhận ra xu thế giảm đã thực sự kết thúc hay chưa.
  • Giai đoạn 2 (Giai đoạn bùng nổ): Thị trường biến động mạnh, giá cổ phiếu bắt đầu tăng mạnh, các nhà đầu tư tiến hành mua vào và chờ thời cơ bùng nổ. 
  • Giai đoạn 3 (Giai đoạn quá độ): Lúc này, thị trường đã đạt được mức tăng cao nhất và bắt đầu yếu dần. Trong giai đoạn này, một số nhà đầu tư có nhu cầu bán dần số cổ phiếu mà mình đang nắm giữ, thị trường bắt đầu xu hướng giảm.

3 giai doan cua xu the chinh

Đối với xu hướng giảm

  • Giai đoạn 1 (Giai đoạn phân phối): Xu hướng giảm bắt đầu khi nhà đầu tư tin rằng giá tiếp tục tăng nên tiếp tục mua vào, nhưng không biết rằng mình đang đu đỉnh.
  • Giai đoạn 2 (Giai đoạn tuyệt vọng): Thời điểm này nhiều tin xấu được tung ra khiến nhà đầu tư rơi vào trạng thái hoang mang và bán tháo tài sản liên tục. 
  • Giai đoạn 3 (Giai đoạn sụp đổ): Cuối cùng, thị trường khá xám xịt, nhà đầu tư không còn hy vọng về thị trường nên bắt đầu bán tháo khiến giá tuột dốc không phanh. Đây chính là lúc giai đoạn tích lũy bắt đầu và xu hướng cứ lặp lại theo vòng tuần hoàn từ năm này qua năm khác.

Nguyên lý 4: Các xu hướng xác định bởi khối lượng giao dịch

Theo lý thuyết Dow, khối lượng giao dịch có mối quan hệ tương đồng với xu hướng thị trường. Các nhà đầu tư thường dựa vào khối lượng giao dịch để xác định độ mạnh yếu của xu hướng. Nếu giá tăng thì khối lượng giao dịch cũng phải tăng và ngược lại.

Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp, khi giá thị trường tăng mà khối lượng giao dịch giảm hoặc giá giảm nhưng khối lượng giao dịch tăng. Điều này thể hiện sự yếu kém của xu hướng và trong thời gian sắp tới, thị trường có thể đảo chiều.

Nguyên lý 5: Chỉ số bình quân phải xác định lẫn nhau

Theo cơ sở lý thuyết Dow, thị trường chỉ đảo chiều từ xu hướng tăng sang xu hướng giảm hoặc ngược lại khi được xác định bởi 2 chỉ số là chỉ số công nghiệp và đường sắt. Các dấu hiệu xảy ra trên đồ thị của chỉ số này phải tương quan với các dấu hiệu xảy ra trên đồ thị của chỉ số khác. 

Nguyên lý 6:  Xu hướng được duy trì cho đến khi có dấu hiệu đảo chiều

Xu hướng của thị trường sẽ được duy trì cho đến khi có những dấu hiệu đảo chiều xuất hiện. Do vậy, nhà đầu tư cần kiên nhẫn, quan sát để nhận biết các dấu hiệu đảo chiều và đưa ra chiến lược giao dịch hiệu quả nhất.

Các mặt hạn chế của lý thuyết Dow

Bất kỳ lý thuyết nào cũng tồn tại những hạn chế nhất định, lý thuyết Dow cũng không phải trường hợp ngoại lệ. Khi nắm được những hạn chế của lý thuyết Dow, nhà đầu tư có thể linh động hơn trong những giao dịch của mình. Sau đây là một số mặt hạn chế của lý thuyết Dow:

han che cua ly thuyet dow

  • Lý thuyết Dow không phải lúc nào cũng đúng: Lý thuyết Dow có thể đúng hoặc sai phụ thuộc vào tình hình thực tế của thị trường. Không phải lúc nào vận dụng lý thuyết Dow cũng chính xác và đánh bại được thị trường. Điều này cũng được tác giả của lý thuyết thừa nhận.
  • Lý thuyết Dow có độ trễ: Trong khi thị trường luôn biến động không ngừng, có thể không đầy đủ cả 3 giai đoạn như lý thuyết Dow đề cập. Nếu chờ đợi giai đoạn phân phối sẽ làm mất đi cơ hội đầu tư ở phần đầu và phần cuối của xu hướng. 
  • Lý thuyết Dow không áp dụng cho khung thời gian ngắn hạn: Bên cạnh đầu tư dài hạn thì nhiều trader cũng tận dụng các biến động trong ngắn và trung hạn để thu về lợi nhuận. Tuy nhiên, lý thuyết Dow lại không thể áp dụng trong trường hợp này. 
  • Không có điểm vào lệnh rõ ràng: Tuy có thể chỉ ra được xu hướng của thị trường nhưng lý thuyết Dow lại không chỉ ra được điểm vào lệnh. Để vào lệnh trader cần kết hợp thêm các công cụ phân tích kỹ thuật khác.

Kết luận

Trên đây là những thông tin chi tiết về lý thuyết Dow mà chúng tôi muốn chia sẻ đến bạn đọc. Lý thuyết Dow được ứng dụng khá nhiều trong thị trường chứng khoán, forex và tiền điện tử. Nếu muốn sử dụng phương pháp phân tích kỹ thuật thì bạn bắt buộc phải nắm rõ các nguyên lý mà chúng tôi giới thiệu ở trên. Hãy tìm hiểu thật kỹ, biết đâu lý thuyết này sẽ mang đến cho bạn cơ hội đầu tư tuyệt vời!

5/5 - (1 bình chọn)